rốn chiêng

Học thuật
Thân thiện
rốn chiêng

Một người thợ đang dùng tay kiểm tra rốn chiêng trên mặt chiêng đồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỗ lõm xuốngphía sau núm chiêng: "rốn chiêng" một bộ phận của chiếc chiêng, chỉ vị trí lõm vàomặt sau, ngay phía đối diện với núm chiêng (phần nhô lênmặt trước).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người thợ đánh bóng kỹ cả mặt trước rốn chiêng. (Người thợ đánh bóng kỹ cả mặt trước phần lõm phía sau núm chiêng.)
    • Âm thanh chiêng có thể bị ảnh hưởng nếu rốn chiêng bị méo. (Âm thanh của chiếc chiêng có thể bị ảnh hưởng nếu phần lõm phía sau núm bị biến dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rốn chiêng" trong kỹ thuật chỉnh âm: Khi nói về việc điều chỉnh âm thanh của chiêng, người thợ có thể chạm khắc hoặc xử lý tại rốn chiêng để thay đổi độ vang.
    • Muốn âm thanh đanh hơn, người thợ có thể nhẹ vào phần rốn chiêng. (Muốn âm thanh trở nên đanh sắc hơn, người thợ có thể tác động một lực nhẹ vào phần lõm phía sau núm.)
Biến thể từ gần giống
  • Núm chiêng (danh từ): Phần nhô lên, trung tâmmặt trước của chiếc chiêng, nơi để tạo ra âm thanh chính.
  • Tang chiêng (danh từ): Phần thân, vành xung quanh của chiếc chiêng.
Từ đồng nghĩa
  • Phần lõm sau núm: Cách diễn đạt mô tả vị trí này một cách trực quan hơn.
Lưu ý
  • Từ chuyên môn: "Rốn chiêng" một thuật ngữ chuyên dùng trong lĩnh vực chế tác biểu diễn cồng chiêng. Từ này ít khi được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
rốn chiêng

Một người thợ đang dùng tay kiểm tra rốn chiêng trên mặt chiêng đồng.

  1. Chỗ lõm xuốngphía sau núm chiêng.